Single Blog Title

This is a single blog caption
asp net

Bài 1 – Tổng quan về ASP.NET – Phần 1

Bài 1 – Tổng quan về ASP.NET – Phần 1
Đánh giá!

I. Tổng quan về lập trình ứng dụng Web
Ứng dụng Web là một hệ thống phức tạp, dựa trên nhiều yếu tố: phần cứng, phần mềm, giao thức, ngôn ngữ và thành phần giao diện. Trong phần này, chúng tôi sẽ giới thiệu sơ lược cho bạn về các thành phần cơ bản của ứng dụng Web: HTTP (giao thức trao đổi tài nguyên) và HTML (ngôn ngữ xây dựng trang web).

I.1. HTTP và HTML – Nền móng của Kỹ thuật lập trình web
I.1.1. HTTP (Hyper Text Transfer Protocol)
Kỹ thuật cơ bản của lập trình ứng dụng web khởi đầu là HTTP, đó là một giao thức cho phép các máy tính trao đổi thông tin với nhau qua mạng máy tính. HTTP được xác định qua URLs (Uniform Resource Locators), với cấu trúc chuỗi có định dạng như sau:
http://<host>[:<port>][<path>[?<query>]]
Sau tiền tố http://, chuỗi URL sẽ chứa tên host hay địa chỉ IP của máy server (có thể có số cổng đi kèm), tiếp theo là đường dẫn dẫn đến tập tin server được yêu cầu. Tùy chọn sau cùng là tham số, còn được gọi là  query string (chuỗi tham số/chuỗi truy vấn).
Một số thuật ngữ:
– Internet: là một hệ thống gồm nhiều máy tính ở khắp nơi trên thế giới nối lại với nhau.
– WWW: World Wide Web (mạng toàn cầu), thường được dùng khi nói về Internet
– Web Server: Máy tính lưu trữ các trang web
– Web Client: Máy tính dùng để truy cập các trang web
– Web Browser: Phần mềm dùng để truy cập web. Một số web browser phổ biến: Internet Explorer, Netscape Navigator, Avant Browser, Opera, Mozilla Firefox, Google Chrome…

I.1.2. HTML (Hyper Text Markup Language)
Trang web HTML là một tập tin văn bản được viết bằng ngôn ngữ HTML, ngôn ngữ này còn được biết đến với tên gọi: ngôn ngữ đánh dấu văn bản. Ngôn ngữ đánh dấu HTML sử dụng các ký hiệu quy định sẵn (được gọi là tag) để trình bày nội dung văn bản.
Ví dụ: Nội dung trang web AspDotNet.htm

Code trang ASP.NET.htm

I.2. Tìm hiểu các mô hình ứng dụng
I.2.1. Mô hình ứng dụng 2 lớp

Mô hình ứng dụng 2 lớp

Đây là một dạng mô hình đơn giản, khá phổ biến của một ứng dụng phân tán. Trong mô hình này, việc xử lý dữ liệu được thực hiện trên Database Server, việc nhận và hiển thị dữ liệu được thực hiện ở Client.
a. Ưu điểm
– Dữ liệu tập trung => đảm bảo dữ liệu được nhất quán.
– Dữ liệu được chia sẻ cho nhiều người dùng.
b. Nhược điểm
– Các xử lý tra cứu và cập nhật dữ liệu được thực hiện ở Database Server, việc nhận kết quả và hiển thị phải được thực hiện ở Client  => Khó khăn trong vấn đề bảo trì và nâng cấp.
– Khối lượng dữ liệu truyền trên mạng lớn => Chiếm dụng đường truyền, thêm gánh nặng cho Database Server.

I.2.2. Mô hình ứng dụng 3 lớp
Mô hình 2 lớp đã phần nào đáp ứng được các yêu cầu khắc khe của một ứng dụng phân tán. Tuy nhiên, khi khối lượng dữ liệu lớn, ứng dụng đòi hỏi nhiều xử lý phức tạp, số người dùng tăng thì mô hình 2 lớp không thể đáp ứng được.
Mô hình 3 lớp sử dụng thêm Application Server giữ nhiệm vụ tương tác giữa Client và Database server, giảm bớt các xử lý trên Database server, tập trung các xử lý nhận và hiển thị dữ liệu tại Application server.

Mô hình ứng dụng 3 lớp

a. Ưu điểm
– Hỗ trợ nhiều người dùng
– Giảm bớt xử lý cho Client => Không yêu cầu máy tính ở Client có cấu hình mạnh.
– Xử lý nhận và hiển thị dữ liệu tập trung tại Application Server => dễ quản lý, bảo trì và nâng cấp.
– Xử lý truy cập dữ liệu tập trung tại Database Server.
b. Nhược điểm
– Phải sử dụng thêm một Application Server => Tăng chi phí.